浦嶼 pǔ yǔ · phổ tự Hán Việt: phổ tự · Pinyin: pǔ yǔ Tổng quan Cấu tạo: 浦 (phổ) + 嶼 (tự)Pinyinpǔ yǔHán Việtphổ tựCấu tạo浦 + 嶼 · phổ + tự nghĩa thành phần: phổ + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水中小岛。Tân Hoa Tự Điển 1.水中小岛。