浦海

pǔ hǎi phổ hải

Hán Việt: phổ hải · Pinyin: pǔ hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (phổ) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 江河的入海口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.江河的入海口。