浦漊 pǔ lóu · phổ lâu Hán Việt: phổ lâu · Pinyin: pǔ lóu Tổng quan Cấu tạo: 浦 (phổ) + 漊 (lâu)Pinyinpǔ lóuHán Việtphổ lâuCấu tạo浦 + 漊 · phổ + lâu nghĩa thành phần: phổ + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 与大水相通的渠道。Tân Hoa Tự Điển 1.与大水相通的渠道。