浦鷗 pǔ ōu · phổ âu Hán Việt: phổ âu · Pinyin: pǔ ōu Tổng quan Cấu tạo: 浦 (phổ) + 鷗 (âu)Pinyinpǔ ōuHán Việtphổ âuCấu tạo浦 + 鷗 · phổ + âu nghĩa thành phần: phổ + âu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水边的鸥鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.水边的鸥鸟。