浩倡 hạo xướng Hán Việt: hạo xướng Tổng quan Cấu tạo: 浩 (hạo) + 倡 (xướng)Hán Việthạo xướngCấu tạo浩 + 倡 · hạo + xướng nghĩa thành phần: hạo + xướng