浩倨 hào jù · hạo cứ Hán Việt: hạo cứ · Pinyin: hào jù Tổng quan Cấu tạo: 浩 (hạo) + 倨 (cứ)Pinyinhào jùHán Việthạo cứCấu tạo浩 + 倨 · hạo + cứ nghĩa thành phần: hạo + cứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"浩居"。