浩初 hào chū · hạo sơ Hán Việt: hạo sơ · Pinyin: hào chū Tổng quan Cấu tạo: 浩 (hạo) + 初 (sơ)Pinyinhào chūHán Việthạo sơCấu tạo浩 + 初 · hạo + sơ nghĩa thành phần: hạo + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹太初。Tân Hoa Tự Điển 1.犹太初。