浩嘆

hào tàn hạo thán

Hán Việt: hạo thán · Pinyin: hào tàn

Tổng quan

thở dài: than thở/thở dài thườn thượt/than thở não ruột

Cấu tạo: (hạo) + (thán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thở dài: than thở/thở dài thườn thượt/than thở não ruột

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大声叹息。

Eng

  • Cihui 浩嘆 àotàn v. 1. sigh deeply 2. be greatly touched