浩唐 hào táng · hạo đường Hán Việt: hạo đường · Pinyin: hào táng Tổng quan Cấu tạo: 浩 (hạo) + 唐 (đường)Pinyinhào tángHán Việthạo đườngCấu tạo浩 + 唐 · hạo + đường nghĩa thành phần: hạo + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浩荡;放荡。Tân Hoa Tự Điển 1.浩荡;放荡。