浩唱 hào chàng · hạo xướng Hán Việt: hạo xướng · Pinyin: hào chàng Tổng quan Cấu tạo: 浩 (hạo) + 唱 (xướng)Pinyinhào chàngHán Việthạo xướngCấu tạo浩 + 唱 · hạo + xướng nghĩa thành phần: hạo + xướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放声高歌。Tân Hoa Tự Điển 1.放声高歌。