浩嘆

hào tànhạo thán

Hán Việt: hạo thán · Pinyin: hào tàn

Tổng quan

thở dài: than thở/thở dài thườn thượt/than thở não ruột

新华 · Tân Hoa Đại lục

大声叹息。

Cấu tạo: 浩 (hạo) + 嘆 (thán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 than thở
  • Biên soạn v. 1. sigh deeply 2. be greatly touched

Eng

  • Cihui 浩嘆 àotàn v. 1. sigh deeply 2. be greatly touched

Từ liên quan

Gần nghĩa

歎號 · 嘆息 · 叹惋 · 嘆惜 · 嘆服 · 嘆氣 · 叹绝 · 叹羡