浩壤

hào rǎng hạo nhưỡng

Hán Việt: hạo nhưỡng · Pinyin: hào rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạo) + (nhưỡng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廣大的土地。唐.白居易〈除李遜京兆尹制〉:「宜輟材於浩壤,佇觀政於輦轂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广远的地区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广远的地区。

Eng

  • Cihui 浩壤 àorǎng n. <wr.> vast land M:²kuài/¹piàn