浩居

hào jū hạo cư

Hán Việt: hạo cư · Pinyin: hào jū

Tổng quan

Cấu tạo: (hạo) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"浩裾"。亦作"浩倨"; 傲倨,怠慢不恭貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"浩裾"。亦作"浩倨"。 2.傲倨,怠慢不恭貌。