浩彌 hào mí · hạo di Hán Việt: hạo di · Pinyin: hào mí Tổng quan Cấu tạo: 浩 (hạo) + 彌 (di)Pinyinhào míHán Việthạo diCấu tạo浩 + 彌 · hạo + di nghĩa thành phần: hạo + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广大弥漫。Tân Hoa Tự Điển 1.广大弥漫。