浩思 hào sī · hạo tư Hán Việt: hạo tư · Pinyin: hào sī Tổng quan Cấu tạo: 浩 (hạo) + 思 (tư)Pinyinhào sīHán Việthạo tưCấu tạo浩 + 思 · hạo + tư nghĩa thành phần: hạo + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹遐想;畅想。Tân Hoa Tự Điển 1.犹遐想;畅想。