浩慨 hào kǎi · hạo khái Hán Việt: hạo khái · Pinyin: hào kǎi Tổng quan Cấu tạo: 浩 (hạo) + 慨 (khái)Pinyinhào kǎiHán Việthạo kháiCấu tạo浩 + 慨 · hạo + khái nghĩa thành phần: hạo + khái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极深的感慨。Tân Hoa Tự Điển 1.极深的感慨。