浩星 hào xīng · hạo tinh Hán Việt: hạo tinh · Pinyin: hào xīng Tổng quan Cấu tạo: 浩 (hạo) + 星 (tinh)Pinyinhào xīngHán Việthạo tinhCấu tạo浩 + 星 · hạo + tinh nghĩa thành phần: hạo + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓『有浩星公。见《汉书.赵充国传》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓『有浩星公。见《汉书.赵充国传》。