浩洶 hào xiōng · hạo hung Hán Việt: hạo hung · Pinyin: hào xiōng Tổng quan Cấu tạo: 浩 (hạo) + 洶 (hung)Pinyinhào xiōngHán Việthạo hungCấu tạo浩 + 洶 · hạo + hung nghĩa thành phần: hạo + hung