浩浩湯湯
hạo hạo thang thang
Hán Việt: hạo hạo thang thang · Pinyin: hào hào shāng shāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹浩浩荡荡。指水势壮阔的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.浩浩荡荡。
Eng
- Cihui 浩浩湯湯 àohàoshāngshāng r.f. go forward with great strength and vigor