浩濤 hào tāo · hạo đào Hán Việt: hạo đào · Pinyin: hào tāo Tổng quan Cấu tạo: 浩 (hạo) + 濤 (đào)Pinyinhào tāoHán Việthạo đàoCấu tạo浩 + 濤 · hạo + đào nghĩa thành phần: hạo + đào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 波涛浩大貌。Tân Hoa Tự Điển 1.波涛浩大貌。