浩漭 hào mǎng Pinyin: hào mǎng Tổng quan Cấu tạo: 浩 (hạo) + 漭Pinyinhào mǎngCấu tạo浩 + 漭 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"浩莽"。