浩烦 hạo phiền Hán Việt: hạo phiền Tổng quan Cấu tạo: 浩 (hạo) + 烦 (phiền)Hán Việthạo phiềnCấu tạo浩 + 烦 · hạo + phiền nghĩa thành phần: hạo + phiền