浩爛 hào làn · hạo lạn Hán Việt: hạo lạn · Pinyin: hào làn Tổng quan Cấu tạo: 浩 (hạo) + 爛 (lạn)Pinyinhào lànHán Việthạo lạnCấu tạo浩 + 爛 · hạo + lạn nghĩa thành phần: hạo + lạn