浩特

hào tè hạo đặc

Hán Việt: hạo đặc · Pinyin: hào tè

Tổng quan

trại du mục | thị trấn hoặc làng (tiếng Mông Cổ: khot) làng; thôn; thành phố (của người Mông Cổ)。蒙古族牧人居住的自然村,也指城市。

Cấu tạo: (hạo) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trại du mục | thị trấn hoặc làng (tiếng Mông Cổ: khot) làng; thôn; thành phố (của người Mông Cổ)。蒙古族牧人居住的自然村,也指城市。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒙古族牧人居住的自然村,也指城市。[蒙]

Eng

  • CC-CEDICT nomadic camp|town or village (Mongolian: khot)
  • Cihui nomadic camp; town or village (Mongolian: khot)