浩莽 hào mǎng · hạo mãng Hán Việt: hạo mãng · Pinyin: hào mǎng Tổng quan Cấu tạo: 浩 (hạo) + 莽 (mãng)Pinyinhào mǎngHán Việthạo mãngCấu tạo浩 + 莽 · hạo + mãng nghĩa thành phần: hạo + mãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"浩漭"; 水广大无际貌; 泛指广大无际。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"浩漭"。 2.水广大无际貌。 3.泛指广大无际。