浩落 hạo lạc Hán Việt: hạo lạc Tổng quan Cấu tạo: 浩 (hạo) + 落 (lạc)Hán Việthạo lạcCấu tạo浩 + 落 · hạo + lạc nghĩa thành phần: hạo + lạc