浩虛 hào xū · hạo hư Hán Việt: hạo hư · Pinyin: hào xū Tổng quan Cấu tạo: 浩 (hạo) + 虛 (hư)Pinyinhào xūHán Việthạo hưCấu tạo浩 + 虛 · hạo + hư nghĩa thành phần: hạo + hư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓天地宇宙。Tân Hoa Tự Điển 1.谓天地宇宙。