浩裾 hạo cư Hán Việt: hạo cư Tổng quan Cấu tạo: 浩 (hạo) + 裾 (cư)Hán Việthạo cưCấu tạo浩 + 裾 · hạo + cư nghĩa thành phần: hạo + cư