浩鬧 hào nào · hạo nháo Hán Việt: hạo nháo · Pinyin: hào nào Tổng quan Cấu tạo: 浩 (hạo) + 鬧 (nháo)Pinyinhào nàoHán Việthạo nháoCấu tạo浩 + 鬧 · hạo + nháo nghĩa thành phần: hạo + nháo