浪雲 lãng vân Hán Việt: lãng vân Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 雲 (vân)Hán Việtlãng vânCấu tạo浪 + 雲 · lãng + vân nghĩa thành phần: lãng + vân Nghĩa EngCihui undulatus