浪井 làng jǐng · lãng tỉnh Hán Việt: lãng tỉnh · Pinyin: làng jǐng Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 井 (tỉnh)Pinyinlàng jǐngHán Việtlãng tỉnhCấu tạo浪 + 井 · lãng + tỉnh nghĩa thành phần: lãng + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自然生成的井。Tân Hoa Tự Điển 1.自然生成的井。