浪仙 làng xiān · lãng tiên Hán Việt: lãng tiên · Pinyin: làng xiān Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 仙 (tiên)Pinyinlàng xiānHán Việtlãng tiênCấu tạo浪 + 仙 · lãng + tiên nghĩa thành phần: lãng + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐诗人贾岛的字。Tân Hoa Tự Điển 1.唐诗人贾岛的字。