浪催 lãng thôi Hán Việt: lãng thôi Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 催 (thôi)Hán Việtlãng thôiCấu tạo浪 + 催 · lãng + thôi nghĩa thành phần: lãng + thôi Nghĩa EngCihui 浪催 àngcuī s.v. <topo.> debauched; dissipated