浪兒 làng ér · lãng nhi Hán Việt: lãng nhi · Pinyin: làng ér Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 兒 (nhi)Pinyinlàng érHán Việtlãng nhiCấu tạo浪 + 兒 · lãng + nhi nghĩa thành phần: lãng + nhi