浪喜

làng xǐ lãng hỉ

Hán Việt: lãng hỉ · Pinyin: làng xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lãng) + (hỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无谓地欢喜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无谓地欢喜。