浪嘴 lãng chủy Hán Việt: lãng chủy Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 嘴 (chủy)Hán Việtlãng chủyCấu tạo浪 + 嘴 · lãng + chủy nghĩa thành phần: lãng + chủy Nghĩa EngCihui 浪嘴 àngzuǐ n. idle talker; prattler M:¹zhāng