浪子車 làng zi chē · lãng tử xa Hán Việt: lãng tử xa · Pinyin: làng zi chē Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 子 (tử) + 車 (xa)Pinyinlàng zi chēHán Việtlãng tử xaCấu tạo浪 + 子 + 車 · lãng + tử + xa nghĩa thành phần: lãng + tử + xa