浪子车 làng zi chē·lãng tử xa Hán Việt: lãng tử xa · Pinyin: làng zi chē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一种平盘两轮的人力运输车。 Cấu tạo: 浪 (lãng) + 子 (tử) + 車 (xa)Pinyinlàng zi chēHán Việtlãng tử xaCấu tạo浪 + 子 + 車 · lãng + tử + xa nghĩa thành phần: lãng + tử + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.一种平盘两轮的人力运输车。 Từ liên quan Gần nghĩa浪子回头 · 浪子 · 浪子車 · 浪子宰相 · 子車 · 子车