浪客 làng kè · lãng khách Hán Việt: lãng khách · Pinyin: làng kè Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 客 (khách)Pinyinlàng kèHán Việtlãng kháchCấu tạo浪 + 客 · lãng + khách nghĩa thành phần: lãng + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 漂泊流浪的人。Tân Hoa Tự Điển 1.漂泊流浪的人。