浪廣 làng guǎng · lãng quảng Hán Việt: lãng quảng · Pinyin: làng guǎng Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 廣 (quảng)Pinyinlàng guǎngHán Việtlãng quảngCấu tạo浪 + 廣 · lãng + quảng nghĩa thành phần: lãng + quảng