浪當

làng dāng lãng đương

Hán Việt: lãng đương · Pinyin: làng dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lãng) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浪荡。谓行为放荡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浪荡。谓行为放荡。