浪態 làng tài · lãng thái Hán Việt: lãng thái · Pinyin: làng tài Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 態 (thái)Pinyinlàng tàiHán Việtlãng tháiCấu tạo浪 + 態 · lãng + thái nghĩa thành phần: lãng + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 波浪翻腾之貌; 轻浮放荡的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.波浪翻腾之貌。 2.轻浮放荡的样子。