浪戰 làng zhàn · lãng chiến Hán Việt: lãng chiến · Pinyin: làng zhàn Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 戰 (chiến)Pinyinlàng zhànHán Việtlãng chiếnCấu tạo浪 + 戰 · lãng + chiến nghĩa thành phần: lãng + chiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻率作战; 指无取胜可能的战斗。Tân Hoa Tự Điển 1.轻率作战。 2.指无取胜可能的战斗。