浪投 làng tóu · lãng đầu Hán Việt: lãng đầu · Pinyin: làng tóu Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 投 (đầu)Pinyinlàng tóuHán Việtlãng đầuCấu tạo浪 + 投 · lãng + đầu nghĩa thành phần: lãng + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随便抛掷; 浪掷,虚掷。Tân Hoa Tự Điển 1.随便抛掷。 2.浪掷,虚掷。