浪抗 làng kàng · lãng kháng Hán Việt: lãng kháng · Pinyin: làng kàng Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 抗 (kháng)Pinyinlàng kàngHán Việtlãng khángCấu tạo浪 + 抗 · lãng + kháng nghĩa thành phần: lãng + kháng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放荡无行。Tân Hoa Tự Điển 1.放荡无行。