浪木
lãng mộc
Hán Việt: lãng mộc · Pinyin: làng mù
Tổng quan
cầu thăng bằng
体育运动器械。用一根长木头挂在架下,人在上面用力使木头摇荡,顺势做各种动作。也叫浪桥。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cầu xoay
- VietPhrases cầu thăng bằng
- Tần suất từ cầu thăng bằng
- Biên soạn 1. swing bridge 2. seesaw
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 体育运动器械。用一根长木头挂在架下,人在上面用力使木头摇荡,顺势做各种动作。也叫浪桥。
Eng
- Cihui 浪木 àngmù n. <sport> 1. swing bridge 2. seesaw
- Tần suất từ n. <sport> 1. swing bridge 2. seesaw