浪木

làng mù lãng mộc

Hán Việt: lãng mộc · Pinyin: làng mù

Tổng quan

cầu thăng bằng。體育運動器械。用一根長木頭掛在架下,人在上面用力使木頭搖蕩,順勢來回做各種動作。也叫浪橋。

Cấu tạo: (lãng) + (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cầu thăng bằng。體育運動器械。用一根長木頭掛在架下,人在上面用力使木頭搖蕩,順勢來回做各種動作。也叫浪橋。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 体育运动器械。用一根长木头挂在架下,人在上面用力使木头摇荡,顺势做各种动作。也叫浪桥。

Eng

  • Cihui 浪木 àngmù n. <sport> 1. swing bridge 2. seesaw