浪板

lãng bản

Hán Việt: lãng bản

Tổng quan

Cấu tạo: (lãng) + (bản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 衝浪運動所使用的薄板。最常見的是狹長的馬力布板,另外也有較短的腹板。腹板運動員是將板緊貼在胸部而以腿調整方向前進。如:「他喜歡在浪頭較大時立於浪板上衝浪。」

Eng

  • Cihui 浪板 àngbǎn n. plastic roofing board M:²kài