浪桥

làng qiáolãng kiều

Hán Việt: lãng kiều · Pinyin: làng qiáo

Tổng quan

cầu thăng bằng

新华 · Tân Hoa Đại lục

浪木。

Cấu tạo: 浪 (lãng) + 橋 (kiều)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cầu xoay
  • VietPhrases cầu thăng bằng
  • Tần suất từ cầu thăng bằng
  • Biên soạn swing bridge M:¹jià/⁴zuò

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浪木。

Eng

  • Cihui 浪橋 àngqiáo n. <sport> swing bridge M:¹jià/⁴zuò
  • Tần suất từ n. <sport> swing bridge M:¹jià/⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

桥东 · 桥件 · 桥体 · 桥台 · 桥堍 · 桥墩 · 桥头 · 桥孔