浪梗 làng gěng · lãng ngạnh Hán Việt: lãng ngạnh · Pinyin: làng gěng Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 梗 (ngạnh)Pinyinlàng gěngHán Việtlãng ngạnhCấu tạo浪 + 梗 · lãng + ngạnh nghĩa thành phần: lãng + ngạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 漂流的桃梗。喻漂泊无定者。Tân Hoa Tự Điển 1.漂流的桃梗。喻漂泊无定者。