浪汗 làng hàn · lãng hãn Hán Việt: lãng hãn · Pinyin: làng hàn Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 汗 (hãn)Pinyinlàng hànHán Việtlãng hãnCấu tạo浪 + 汗 · lãng + hãn nghĩa thành phần: lãng + hãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纵横散乱貌。Tân Hoa Tự Điển 1.纵横散乱貌。